Tỉnh Ibaraki
| ☆Hajime Mito | 58 | ☆Mizukaido Hajime | 11 |
|---|---|---|---|
| ☆Hajime Tsuchiura | 57 | đánh baccarat trực tuyến viện Meikei | 56 |
| ☆Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Namiki | 43 | Edogawa Gakuen Toride | 56 |
| ☆Hajime Hitachi | 40 | Ibaraki | 28 |
| ☆Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Furukawa | 26 | đánh baccarat trực tuyến viện Seishin | 22 |
| ☆Ryugasaki Hajime | 22 | đánh baccarat trực tuyến viện Joso | 22 |
| ☆Hajime Shimotsuma | 13 | Đại đánh baccarat trực tuyến Tsuchiura Nihon | 12 |
| ☆Hajime Shimodate | 11 | Chúa Kitô Ibaraki | 10 |
Tỉnh Tochigi
| ☆Sano | 25 | Đại đánh baccarat trực tuyến Kokugakuin Tochigi | 13 |
|---|---|---|---|
| ☆Yaita Higashi | 16 | Utsunomiya Tanzuke | 11 |
| đánh baccarat trực tuyến viện Sakushin | 26 |
Tỉnh Gunma
| ☆Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Yotsuba Gakuen | 32 | ☆Ota | 11 |
|---|---|---|---|
| ☆Trường Trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở | 31 | Đại đánh baccarat trực tuyến Nông nghiệp Tokyo 2 | 19 |
Tỉnh Saitama
| ☆Quốc tế Omiya | 48 | đánh baccarat trực tuyến viện Seibou | 19 |
|---|---|---|---|
| ☆Thành phố Urawa | 36 | Seibu Gakuen Bunri | 18 |
| ☆Thành phố Kawaguchi | 27 | Josai Okawagoe | 17 |
| ☆Ina Gakuen | 22 | Sayamagaoka | 15 |
| Eito | 273 | Bunan | 15 |
| Kaichi | 108 | Dokkyo Saitama | 14 |
| Ngôi sao của Urawa Akira | 79 | Kaichi Mirai | 14 |
| Kasukabe Kyoei | 62 | Shohei | 13 |
| Shukutoku Yono | 54 | Hoshino | 12 |
| Kaisei Omiya | 48 | Johoku Saitama | 12 |
| Rikkyo Niiza | 30 | Hosoda Gakuen | 10 |
| Honjo Higashi | 28 | Urawa Lutheran | 10 |
| Saitama Sakae | 19 |
Tỉnh Chiba
| ☆Tỉnh Chiba | 79 | Narita | 42 |
|---|---|---|---|
| ☆Higashi Katsushika | 63 | Đại đánh baccarat trực tuyến Senshu Matsudo | 42 |
| ☆Inage International | 10 | Những cô gái Kokfudai | 40 |
| Ichikawa | 96 | Shigakukan | 27 |
| đánh baccarat trực tuyến viện giáo dục Shibuya Makuhari | 81 | Reitaku | 18 |
| Ẩn Showa | 77 | Chiba Nichidaiichi | 15 |
| Đại đánh baccarat trực tuyến Toho | 68 | Showa Gakuin | 12 |
| đánh baccarat trực tuyến viện Công nghệ Shibaura Kashiwa | 54 | Kashiwa, Đại đánh baccarat trực tuyến Ryukei | 11 |
| Yachiyo Shoin | 51 | Ẩn đánh baccarat trực tuyến viện | 10 |
Tỉnh Kanagawa
| ☆Thành phố Yokohama Minami | 78 | Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Toin | 31 |
|---|---|---|---|
| ☆Khoa đánh baccarat trực tuyến Yokohama | 64 | Đại đánh baccarat trực tuyến Nihon | 27 |
| ☆Koryo | 53 | đánh baccarat trực tuyến viện Yokosuka | 27 |
| ☆Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Hiratsuka | 49 | đánh baccarat trực tuyến viện Kanto | 24 |
| ☆Trường trung đánh baccarat trực tuyến cơ sở Sagamihara | 32 | Morimura Gakuen | 24 |
| ☆Thành phố Kawasaki | 26 | Đại đánh baccarat trực tuyến Nippon Fujisawa | 23 |
| Senzoku Gakuen | 92 | Aoyama Gakuin Yokohama Hidekazu | 22 |
| Kiriko Gakuen | 79 | Kamakura Jogakuin | 22 |
| đánh baccarat trực tuyến viện Yamate | 72 | Đại đánh baccarat trực tuyến Nữ sinh Nhật Bản | 19 |
| Trường nữ sinh Ferris | 63 | Seisen Jogakuin | 19 |
| Asano | 55 | đánh baccarat trực tuyến viện Shonan | 19 |
| Zushi Kaisei | 55 | Hosei Daiji | 18 |
| đánh baccarat trực tuyến viện Eiko | 54 | Những cô gái Caritas | 17 |
| đánh baccarat trực tuyến viện Salêdiêng | 47 | đánh baccarat trực tuyến viện Quốc tế Kumon | 17 |
| Shonan Shirayuri | 46 | Đại đánh baccarat trực tuyến Keio | 16 |
| Kamakura Gakuen | 45 | Yokohama Jogakuin | 15 |
| đánh baccarat trực tuyến viện thiêng liêng | 43 | Yokohama Hayato | 15 |
| Yokohama Kyoritsu | 39 | Keio Shonan Fujisawa | 12 |
| Yokohama Futaba | 38 | Phòng tự đánh baccarat trực tuyến | 12 |
| Kanagawa Osuke | 32 | Yokohama Soei | 12 |
| Chuo-Otsuki Yokohama | 31 |